Định nghĩa chi tiết
Remind là một động từ có hai nghĩa chính:
Nhắc nhở ai đó thực hiện điều gì — giúp người khác nhớ rằng họ cần làm việc gì đó
- Remind + Object + to + infinitive
- VD: Can you remind me to buy milk? (Bạn có thể nhắc tôi mua sữa không?)
Gợi nhớ — khiến ai đó nhớ đến ai/cái gì — làm cho ai đó nghĩ đến người hoặc vật khác
- Remind + Object + of + noun/person
- VD: She reminds me of my sister. (Cô ấy làm tôi nhớ đến em gái tôi.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| remind | Làm cho ai đó nhớ lại | Remind + sb + to do / of |
| remember | Nhớ lại một cách chủ động | Remember + doing / to do |
| recall | Gợi lại chi tiết hoặc tìm lại trong trí nhớ | Thường formal, dùng trong văn viết |
Ví dụ:
- I reminded her to call home. (Tôi nhắc cô ấy gọi về nhà.)
- She remembered to call home. (Cô ấy nhớ ra phải gọi về nhà.)
Cấu trúc ngữ pháp
1. Remind + object + to + infinitive (nhắc ai đó làm việc gì)
Please remind me to send that email.
Nhớ nhắc tôi gửi email đó.
2. Remind + object + about + noun (nhắc ai đó về việc gì)
Can you remind me about the meeting on Friday?
Bạn có thể nhắc tôi về cuộc họp vào thứ Sáu không?
3. Remind + object + of + noun/person (gợi nhớ cho ai về ai/cái gì)
That painting reminds me of Monet's work.
Bức tranh đó gợi nhớ tôi về tác phẩm của Monet.
Mẹo nhớ
- Remind = Re- (lại) + Mind (trí nhớ) → "làm trí nhớ của ai đó hoạt động lại"
- Khi bạn "remind" ai đó, bạn đang gợi lại thứ họ đã biết (không phải dạy gì mới)
- Remind vs. Tell:
- Remind: nhắc lại điều ai đó đã biết
- Tell: thông báo điều mới
Sử dụng phổ biến
Nhắc nhở hàng ngày:
- Remind me to take my vitamins. (Nhắc tôi uống vitamin.)
- Can you remind the kids to wash their hands? (Bạn có thể nhắc các bé rửa tay không?)
Gợi lại kỷ niệm:
- This song reminds me of high school. (Bài hát này gợi nhớ tôi về thời trung học.)
- The autumn weather reminds us of the changing seasons. (Thời tiết mùa thu gợi nhớ chúng ta về sự thay đổi của các mùa.)
Nhắc nhở chính thức:
- We'd like to remind you that the deadline is next Friday. (Chúng tôi xin nhắc bạn rằng hạn chót là thứ Sáu tuần tới.)
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "remind me to" và "remind me of"?
A:
- Remind me to do something = nhắc ai đó cần làm việc gì (hành động trong tương lai)
- Remind me of something = gợi nhớ cho ai đó điều gì (liên tưởng, ký ức)
VD: Remind me to buy flowers (nhắc tôi mua hoa) vs. This flower reminds me of spring (bông hoa này gợi nhớ tôi về mùa xuân)
Q: "Remind" có thể chia ở các thì nào?
A: Có thể chia ở tất cả thì, nhưng hay dùng nhất:
- Present: I remind you... (tôi nhắc bạn)
- Past: She reminded him... (cô ấy đã nhắc anh ấy)
- Will: I will remind you tomorrow. (tôi sẽ nhắc bạn vào ngày mai)
Q: Có cách nào khác để nói "remind" không?
A: Có thể dùng:
- give someone a reminder (nhắc ai đó)
- prompt someone (gợi ý, nhắc)
- jog someone's memory (gợi lại kỷ niệm)
- bring something to mind (gợi lại trong trí)