eword.vn </> .md

Remind nghĩa là gì?

Remind nghĩa là nhắc nhở

UK /rɪˈmaɪnd/ · US /rɪˈmaɪnd/

verbSơ–trung (A2)

Remind nghĩa là nhắc nhở. Phát âm IPA: /rɪˈmaɪnd/.

Collocations — cụm đi với remind

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Remind là một động từ có hai nghĩa chính:

  1. Nhắc nhở ai đó thực hiện điều gì — giúp người khác nhớ rằng họ cần làm việc gì đó

    • Remind + Object + to + infinitive
    • VD: Can you remind me to buy milk? (Bạn có thể nhắc tôi mua sữa không?)
  2. Gợi nhớ — khiến ai đó nhớ đến ai/cái gì — làm cho ai đó nghĩ đến người hoặc vật khác

    • Remind + Object + of + noun/person
    • VD: She reminds me of my sister. (Cô ấy làm tôi nhớ đến em gái tôi.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Cách dùng
remind Làm cho ai đó nhớ lại Remind + sb + to do / of
remember Nhớ lại một cách chủ động Remember + doing / to do
recall Gợi lại chi tiết hoặc tìm lại trong trí nhớ Thường formal, dùng trong văn viết

Ví dụ:

  • I reminded her to call home. (Tôi nhắc cô ấy gọi về nhà.)
  • She remembered to call home. (Cô ấy nhớ ra phải gọi về nhà.)

Cấu trúc ngữ pháp

1. Remind + object + to + infinitive (nhắc ai đó làm việc gì)

Please remind me to send that email.
Nhớ nhắc tôi gửi email đó.

2. Remind + object + about + noun (nhắc ai đó về việc gì)

Can you remind me about the meeting on Friday?
Bạn có thể nhắc tôi về cuộc họp vào thứ Sáu không?

3. Remind + object + of + noun/person (gợi nhớ cho ai về ai/cái gì)

That painting reminds me of Monet's work.
Bức tranh đó gợi nhớ tôi về tác phẩm của Monet.

Mẹo nhớ

  • Remind = Re- (lại) + Mind (trí nhớ) → "làm trí nhớ của ai đó hoạt động lại"
  • Khi bạn "remind" ai đó, bạn đang gợi lại thứ họ đã biết (không phải dạy gì mới)
  • Remind vs. Tell:
    • Remind: nhắc lại điều ai đó đã biết
    • Tell: thông báo điều mới

Sử dụng phổ biến

  • Nhắc nhở hàng ngày:

    • Remind me to take my vitamins. (Nhắc tôi uống vitamin.)
    • Can you remind the kids to wash their hands? (Bạn có thể nhắc các bé rửa tay không?)
  • Gợi lại kỷ niệm:

    • This song reminds me of high school. (Bài hát này gợi nhớ tôi về thời trung học.)
    • The autumn weather reminds us of the changing seasons. (Thời tiết mùa thu gợi nhớ chúng ta về sự thay đổi của các mùa.)
  • Nhắc nhở chính thức:

    • We'd like to remind you that the deadline is next Friday. (Chúng tôi xin nhắc bạn rằng hạn chót là thứ Sáu tuần tới.)

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "remind me to" và "remind me of"?

A:

  • Remind me to do something = nhắc ai đó cần làm việc gì (hành động trong tương lai)
  • Remind me of something = gợi nhớ cho ai đó điều gì (liên tưởng, ký ức)

VD: Remind me to buy flowers (nhắc tôi mua hoa) vs. This flower reminds me of spring (bông hoa này gợi nhớ tôi về mùa xuân)

Q: "Remind" có thể chia ở các thì nào?

A: Có thể chia ở tất cả thì, nhưng hay dùng nhất:

  • Present: I remind you... (tôi nhắc bạn)
  • Past: She reminded him... (cô ấy đã nhắc anh ấy)
  • Will: I will remind you tomorrow. (tôi sẽ nhắc bạn vào ngày mai)

Q: Có cách nào khác để nói "remind" không?

A: Có thể dùng:

  • give someone a reminder (nhắc ai đó)
  • prompt someone (gợi ý, nhắc)
  • jog someone's memory (gợi lại kỷ niệm)
  • bring something to mind (gợi lại trong trí)

Câu hỏi thường gặp

remind nghĩa là gì?

nhắc nhở

remind trong tiếng Việt là gì?

nhắc nhở

What does "remind" mean?

to cause someone to remember something, or to help them remember by giving them information or a signal

Ví dụ câu với remind?

Can you remind me to call the dentist tomorrow? — Bạn có thể nhắc tôi gọi bác sĩ nha khoa vào ngày mai không?

Ví dụ câu với remind?

The smell of that perfume reminds me of my grandmother. — Mùi nước hoa đó gợi nhớ tôi về bà của tôi.