genuine concern là collocation tiếng Anh thường gặp với từ genuine. Nghĩa tiếng Việt: sự lo lắng thực sự.
Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng thực sự
Ví dụ
- This is a common example with "genuine concern". → Ví dụ thường gặp với cụm genuine concern — nghĩa: sự lo lắng thực sự.
Cách dùng
Cụm genuine concern đi với genuine (thực sự). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: genuine
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh