eword.vn </> .md

Genuine nghĩa là gì?

Genuine nghĩa là thực sự

UK /ˈdʒen.ju.ɪn/ · US /ˈdʒen.ju.ɪn/

adjectiveTrung cấp (B1)

Genuine nghĩa là thực sự. Phát âm IPA: /ˈdʒen.ju.ɪn/.

Collocations — cụm đi với genuine

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Genuine mang hai ý chính:

  1. Về vật chất: Là bản gốc, không giả mạo hoặc sao chép

    • genuine diamond (kim cương thật)
    • genuine Italian pasta (mì Ý chính hãng)
  2. Về cảm xúc/thái độ: Chân thành, không giả tạo, tự nhiên

    • genuine sympathy (sự thông cảm chân thành)
    • genuine smile (nụ cười tự nhiên)

Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa

Từ Mục đích sử dụng
Genuine Xác nhận tính chân thực, không giả mạo (vật chất & cảm xúc)
Authentic Chính hãng, đúng nguồn gốc (thường dùng cho sản phẩm, phong cách)
Real Thực tế, không tưởng tượng (dùng rộng)
Sincere Chân thành, tử tế (chủ yếu về cảm xúc, lời nói)
Bona fide Có thiện chí, theo pháp luật (formal)

Ví Dụ Thực Tế

Trong mua sắm:

  • "I need to check if this handbag is genuine before I buy it." (Tôi cần kiểm tra chiếc túi xách này có phải hàng thật không trước khi mua.)

Trong mối quan hệ:

  • "After years together, their love seemed genuine and unshakeable." (Sau nhiều năm bên nhau, tình yêu của họ có vẻ chân thành và vững chắc.)

Mẹo Nhớ

GEN-U-INEGEN-uine = GENuine là GENetic/natural, tức là tự nhiên, không nhân tạo!

Hoặc: Nếu là "genuine", người bán sẽ genuinely (chân thành) cho bạn giá tốt vì đó là sản phẩm chất lượng thực!

Câu hỏi thường gặp

genuine nghĩa là gì?

thực sự

genuine trong tiếng Việt là gì?

thực sự

What does "genuine" mean?

truly what it is said to be; authentic and not fake or false

Ví dụ câu với genuine?

This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars. — Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la.

Ví dụ câu với genuine?

Her concern for the homeless seemed genuine and sincere. — Sự quan tâm của cô ấy đối với người vô gia cư có vẻ chân thật và thành tâm.