Định Nghĩa Chi Tiết
Genuine mang hai ý chính:
Về vật chất: Là bản gốc, không giả mạo hoặc sao chép
- genuine diamond (kim cương thật)
- genuine Italian pasta (mì Ý chính hãng)
Về cảm xúc/thái độ: Chân thành, không giả tạo, tự nhiên
- genuine sympathy (sự thông cảm chân thành)
- genuine smile (nụ cười tự nhiên)
Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa
| Từ | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| Genuine | Xác nhận tính chân thực, không giả mạo (vật chất & cảm xúc) |
| Authentic | Chính hãng, đúng nguồn gốc (thường dùng cho sản phẩm, phong cách) |
| Real | Thực tế, không tưởng tượng (dùng rộng) |
| Sincere | Chân thành, tử tế (chủ yếu về cảm xúc, lời nói) |
| Bona fide | Có thiện chí, theo pháp luật (formal) |
Ví Dụ Thực Tế
Trong mua sắm:
- "I need to check if this handbag is genuine before I buy it." (Tôi cần kiểm tra chiếc túi xách này có phải hàng thật không trước khi mua.)
Trong mối quan hệ:
- "After years together, their love seemed genuine and unshakeable." (Sau nhiều năm bên nhau, tình yêu của họ có vẻ chân thành và vững chắc.)
Mẹo Nhớ
GEN-U-INE → GEN-uine = GENuine là GENetic/natural, tức là tự nhiên, không nhân tạo!
Hoặc: Nếu là "genuine", người bán sẽ genuinely (chân thành) cho bạn giá tốt vì đó là sản phẩm chất lượng thực!