go fishing là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fish. Nghĩa tiếng Việt: sự đánh cá sự đi.
Nghĩa tiếng Việt
sự đánh cá sự đi
Ví dụ
- This is a common example with "go fishing". → Ví dụ thường gặp với cụm go fishing — nghĩa: sự đánh cá sự đi.
Cách dùng
Cụm go fishing đi với fish (cá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh