go into detail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ detail. Nghĩa tiếng Việt: sự đi vào chi tiết.
Nghĩa tiếng Việt
sự đi vào chi tiết
Ví dụ
- This is a common example with "go into detail". → Ví dụ thường gặp với cụm go into detail — nghĩa: sự đi vào chi tiết.
Cách dùng
Cụm go into detail đi với detail (chi tiết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: detail
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh