good habit là collocation tiếng Anh thường gặp với từ habit. Nghĩa tiếng Việt: thói quen tốt.
Nghĩa tiếng Việt
thói quen tốt
Ví dụ
- This is a common example with "good habit". → Ví dụ thường gặp với cụm good habit — nghĩa: thói quen tốt.
Cách dùng
Cụm good habit đi với habit (thói quen). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: habit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh