gradual improvement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ gradual. Nghĩa tiếng Việt: làm cho tốt hơn từng bước.
Nghĩa tiếng Việt
làm cho tốt hơn từng bước
Ví dụ
- This is a common example with "gradual improvement". → Ví dụ thường gặp với cụm gradual improvement — nghĩa: làm cho tốt hơn từng bước.
Cách dùng
Cụm gradual improvement đi với gradual (từng bước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: gradual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh