Định nghĩa chi tiết
Gradual mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi xảy ra từng bước, theo từng giai đoạn nhỏ, chứ không đột ngột hay tất cả cùng một lúc. Từ này nhấn mạnh vào tính chậm chạp nhưng liên tục của một hành động hay sự kiện.
Phân biệt với các từ gần nghĩa
| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gradual | Từng bước, dần dần, có thể dự đoán | gradual warming (nóng lên từng bước) |
| Slow | Tốc độ thấp, có thể từng bước hoặc liên tục | slow progress (tiến bộ chậm) |
| Progressive | Liên tiếp tiến triển, thường hướng tới mục tiêu | progressive improvement (cải thiện liên tiếp) |
| Sudden | Đột ngột, không có dấu hiệu trước | sudden change (thay đổi đột ngột) |
Cách dùng thường gặp
- Trong lĩnh vực giáo dục: "Gradual learning is more effective than cramming" (Học dần dần hiệu quả hơn học vội vàng)
- Về sức khỏe: "Gradual weight loss is healthier than rapid dieting" (Giảm cân từng bước lành mạnh hơn ăn kiêng cấp tốc)
- Về môi trường: "Gradual climate change shows long-term environmental shifts" (Thay đổi khí hậu từng bước cho thấy những thay đổi môi trường dài hạn)
- Về kỹ năng: "Gradual skill development requires consistent practice" (Phát triển kỹ năng từng bước cần luyện tập thường xuyên)
Mẹo nhớ
GRADual = GRADes (bậc/giai đoạn) → từng bậc, từng giai đoạn.
Hãy tưởng tượng từng bước đi trên cầu thang — không nhảy tất cả cùng lúc, mà bước từng bậc một.
Câu hỏi thường gặp
Q: Gradual có thể dùng làm danh từ không?
A: Không. "Gradual" chỉ là tính từ. Danh từ là "gradualness" hoặc "graduality" (tính chất từng bước).
Q: Sự khác biệt giữa "gradual" và "gradually"?
A: "Gradual" là tính từ (miêu tả danh từ); "gradually" là tr副từ (miêu tả động từ hoặc tính từ).
- The temperature shows gradual increase (tính từ)
- The temperature gradually increases (tr副từ)
Q: "Gradual" luôn mang ý nghĩa tích cực không?
A: Không nhất thiết. Nó có thể trung lập: "gradual deterioration" (suy thoái từng bước) có thể là tiêu cực.