gradually evolve là collocation tiếng Anh thường gặp với từ evolve. Nghĩa tiếng Việt: thay đổi theo thời gian dần dần.
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi theo thời gian dần dần
Ví dụ
- This is a common example with "gradually evolve". → Ví dụ thường gặp với cụm gradually evolve — nghĩa: thay đổi theo thời gian dần dần.
Cách dùng
Cụm gradually evolve đi với evolve (phát triển). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: evolve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh