great effort là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ effort. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
great effort (nỗ lực)
Ví dụ
- She made a great effort to finish the project on time. → Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
Cách dùng
Cụm great effort thường đi với từ effort (nỗ lực). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: effort
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh