Định nghĩa chi tiết
Effort là danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực hoặc công sức mà một người dành để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng cần phải sử dụng năng lượng (thể chất hoặc tinh thần) để đạt được mục tiêu.
Các cách sử dụng phổ biến
1. Make an effort (nỗ lực)
Đây là cụm từ sử dụng nhất. "Make" là động từ chính.
- I make an effort to exercise three times a week. (Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.)
2. Effort + tính từ (mô tả mức độ)
| Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| great | lớn, rất nhiều | a great effort |
| best | hết sức, tốt nhất | do your best effort |
| little | ít | with little effort |
| considerable | đáng kể | considerable effort |
| joint | cộng đồng, chung | joint effort |
3. Effort + infinitive verb (nỗ lực để làm gì)
- They made every effort to help. (Họ đã nỗ lực hết mức để giúp đỡ.)
- She made no effort to hide her feelings. (Cô ấy không cố gắng ẩn giấu cảm xúc.)
Phân biệt từ dễ nhầm
Effort vs. Achievement
- Effort: quá trình, hành động cố gắng (không nhất thiết thành công)
- Achievement: kết quả, thành quả đạt được
- Her effort was admirable, but the achievement didn't match her expectations. (Nỗ lực của cô ấy đáng ngưỡng mộ, nhưng kết quả không phù hợp với kỳ vọng.)
Effort vs. Attempt
- Attempt thường dùng cho một lần thử; effort mang tính liên tục hoặc toàn diện hơn
- His attempt to climb the mountain failed. vs. His efforts to improve his grades succeeded.
Mẹo nhớ
"E for Energy" — Effort luôn liên quan đến việc dành năng lượng (energy) cho một mục tiêu. Khi bạn nỗ lực, bạn đang dùng năng lượng của mình.
Các ngữ cảnh thường gặp
- Giáo dục: The students made great efforts to prepare for the exam. (Các học sinh đã cố gắng rất nhiều để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- Công việc: Their joint effort resulted in a successful project. (Nỗ lực chung của họ dẫn đến một dự án thành công.)
- Cá nhân: With minimal effort, he managed to solve the puzzle. (Với nỗ lực tối thiểu, anh ấy đã giải quyết được câu đố.)
Các dạng liên quan
- Adjective: effortless (dễ dàng, không cần cố gắng)
- Adverb: effortlessly (một cách dễ dàng)
- Verb: exert (dùng sức, nỗ lực)
She speaks English effortlessly. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách dễ dàng — không cần cố gắng.)