eword.vn </> .md

Effort nghĩa là gì?

Effort nghĩa là nỗ lực

UK /ˈefət/ · US /ˈefɚt/

nounSơ cấp (A1)

Effort nghĩa là nỗ lực. Phát âm IPA: /ˈefɚt/.

Collocations — cụm đi với effort

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Effort là danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực hoặc công sức mà một người dành để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng cần phải sử dụng năng lượng (thể chất hoặc tinh thần) để đạt được mục tiêu.

Các cách sử dụng phổ biến

1. Make an effort (nỗ lực)

Đây là cụm từ sử dụng nhất. "Make" là động từ chính.

  • I make an effort to exercise three times a week. (Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.)

2. Effort + tính từ (mô tả mức độ)

Tính từ Ý nghĩa Ví dụ
great lớn, rất nhiều a great effort
best hết sức, tốt nhất do your best effort
little ít with little effort
considerable đáng kể considerable effort
joint cộng đồng, chung joint effort

3. Effort + infinitive verb (nỗ lực để làm gì)

  • They made every effort to help. (Họ đã nỗ lực hết mức để giúp đỡ.)
  • She made no effort to hide her feelings. (Cô ấy không cố gắng ẩn giấu cảm xúc.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Effort vs. Achievement

  • Effort: quá trình, hành động cố gắng (không nhất thiết thành công)
  • Achievement: kết quả, thành quả đạt được
  • Her effort was admirable, but the achievement didn't match her expectations. (Nỗ lực của cô ấy đáng ngưỡng mộ, nhưng kết quả không phù hợp với kỳ vọng.)

Effort vs. Attempt

  • Attempt thường dùng cho một lần thử; effort mang tính liên tục hoặc toàn diện hơn
  • His attempt to climb the mountain failed. vs. His efforts to improve his grades succeeded.

Mẹo nhớ

"E for Energy" — Effort luôn liên quan đến việc dành năng lượng (energy) cho một mục tiêu. Khi bạn nỗ lực, bạn đang dùng năng lượng của mình.

Các ngữ cảnh thường gặp

  • Giáo dục: The students made great efforts to prepare for the exam. (Các học sinh đã cố gắng rất nhiều để chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Công việc: Their joint effort resulted in a successful project. (Nỗ lực chung của họ dẫn đến một dự án thành công.)
  • Cá nhân: With minimal effort, he managed to solve the puzzle. (Với nỗ lực tối thiểu, anh ấy đã giải quyết được câu đố.)

Các dạng liên quan

  • Adjective: effortless (dễ dàng, không cần cố gắng)
  • Adverb: effortlessly (một cách dễ dàng)
  • Verb: exert (dùng sức, nỗ lực)

She speaks English effortlessly. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách dễ dàng — không cần cố gắng.)

Câu hỏi thường gặp

effort nghĩa là gì?

nỗ lực

effort trong tiếng Việt là gì?

nỗ lực

What does "effort" mean?

a serious attempt to achieve or complete something, requiring the use of physical or mental energy

Ví dụ câu với effort?

She made a great effort to finish the project on time. — Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.

Ví dụ câu với effort?

Learning a new language requires consistent effort. — Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải cố gắng liên tục.