eword.vn </> .md

"great sacrifice" nghĩa là gì?

great sacrifice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sacrifice. Nghĩa tiếng Việt: từ bỏ cái gì đó quý giá vì mục đích cao hơn lớn.

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ cái gì đó quý giá vì mục đích cao hơn lớn

Ví dụ

  • She made great sacrifices to ensure her children received a good education. → Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt.

Cách dùng

Cụm great sacrifice đi với sacrifice (sự hy sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sacrifice

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh