eword.vn </> .md

Sacrifice nghĩa là gì?

Sacrifice nghĩa là sự hy sinh

UK /ˈsæk.rɪ.faɪs/ · US /ˈsæk.rə.faɪs/

nounverbTrung cấp (B1)

Sacrifice nghĩa là sự hy sinh. Phát âm IPA: /ˈsæk.rə.faɪs/.

Collocations — cụm đi với sacrifice

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Sacrifice có hai nghĩa chính:

  1. Danh từ: Hành động từ bỏ hoặc đưa ra cái gì đó có giá trị để đạt được lợi ích cao hơn hoặc giúp người khác.

    • Example: "Parenting requires constant sacrifice." (Nuôi con đòi hỏi sự hy sinh liên tục.)
  2. Danh từ (tôn giáo): Lễ tế - việc dâng hiến bạn sinh vật hoặc vật phẩm cho các vị thần.

    • Example: "The priest performed a ritual sacrifice." (Linh mục thực hiện một lễ tế.)
  3. Động từ: Từ bỏ hay dâng hiến cái gì để đạt được gì khác.

    • Example: "I won't sacrifice my principles for money." (Tôi sẽ không hy sinh nguyên tắc của mình để lấy tiền.)

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Khác Biệt
Sacrifice Từ bỏ cái gì có giá trị với đó để đạt được cái khác
Compromise Tìm thỏa hiệp giữa hai bên, cả hai cùng nhượng bộ
Surrender Đầu hàng, chấp nhận thua mà không lợi ích gì
Donate Tặng tự nguyện mà không mong đợi đổi lại

Các Cụm Từ Phổ Biến

  • Make a sacrifice = hy sinh cái gì

    • "They made a sacrifice to buy a house." (Họ đã hy sinh để mua một căn nhà.)
  • Sacrifice for = hy sinh vì ai/cái gì

    • "Parents sacrifice for their children's future." (Cha mẹ hy sinh vì tương lai con em.)
  • Ultimate sacrifice = cúng hiến tính mạng

    • "He paid the ultimate sacrifice in the war." (Anh ấy đã trả giá bằng tính mạng trong chiến tranh.)
  • The greatest sacrifice = sự hy sinh to lớn nhất

Mẹo Nhớ

💡 "SACRI-FICE" — Từ Latin "sacer" (thánh) + "facere" (làm). Ban đầu chỉ hành động dâng tế lễ cho thần thánh. Sau đó mở rộng nghĩa sang việc từ bỏ cái gì quý giá.

💡 Nhớ: Sacrifice = cốt ở việc CHO ĐI điều gì quý giá → ngược với việc GIỮ hay KIẾM ĐƯỢC.

Các Dạng Từ

  • Noun: sacrifice, sacrificial offering
  • Verb: sacrifice, sacrificed, sacrificing
  • Adjective: sacrificial (liên quan đến lễ tế)
    • "a sacrificial lamb" (một con chiên dâng tế)
  • Adverb: sacrificially

FAQ

Q: Sacrifice vs. Give up — khác gì?

A:

  • Give up (từ bỏ) = dừng làm cái gì hoặc thôi nỗ lực → trung tính hơn
    • "I gave up smoking." (Tôi bỏ hút thuốc.)
  • Sacrifice (hy sinh) = từ bỏ cái gì có giá trị vì một mục đích cao hơn → mang tính chất tự nguyện và cao quý hơn
    • "I sacrificed my career to raise my family." (Tôi hy sinh sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)

Q: Có bao giờ sacrifice dùng tiêu cực không?

A: Có! Khi nói về việc hy sinh thứ này để lấy thứ khác mà không chắc là lợi ích:

  • "He sacrificed his health for wealth." (Anh ấy hy sinh sức khỏe để kiếm tiền.) → Ở đây hàm ý: có thể không đáng đổi.

Câu hỏi thường gặp

sacrifice nghĩa là gì?

sự hy sinh

sacrifice trong tiếng Việt là gì?

sự hy sinh

What does "sacrifice" mean?

the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity

Ví dụ câu với sacrifice?

She made great sacrifices to ensure her children received a good education. — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt.

Ví dụ câu với sacrifice?

The soldiers sacrificed their lives for their country. — Những người lính đã hy sinh tính mạng vì đất nước.