Định Nghĩa Chi Tiết
Sacrifice có hai nghĩa chính:
Danh từ: Hành động từ bỏ hoặc đưa ra cái gì đó có giá trị để đạt được lợi ích cao hơn hoặc giúp người khác.
- Example: "Parenting requires constant sacrifice." (Nuôi con đòi hỏi sự hy sinh liên tục.)
Danh từ (tôn giáo): Lễ tế - việc dâng hiến bạn sinh vật hoặc vật phẩm cho các vị thần.
- Example: "The priest performed a ritual sacrifice." (Linh mục thực hiện một lễ tế.)
Động từ: Từ bỏ hay dâng hiến cái gì để đạt được gì khác.
- Example: "I won't sacrifice my principles for money." (Tôi sẽ không hy sinh nguyên tắc của mình để lấy tiền.)
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Khác Biệt |
|---|---|
| Sacrifice | Từ bỏ cái gì có giá trị với đó để đạt được cái khác |
| Compromise | Tìm thỏa hiệp giữa hai bên, cả hai cùng nhượng bộ |
| Surrender | Đầu hàng, chấp nhận thua mà không lợi ích gì |
| Donate | Tặng tự nguyện mà không mong đợi đổi lại |
Các Cụm Từ Phổ Biến
Make a sacrifice = hy sinh cái gì
- "They made a sacrifice to buy a house." (Họ đã hy sinh để mua một căn nhà.)
Sacrifice for = hy sinh vì ai/cái gì
- "Parents sacrifice for their children's future." (Cha mẹ hy sinh vì tương lai con em.)
Ultimate sacrifice = cúng hiến tính mạng
- "He paid the ultimate sacrifice in the war." (Anh ấy đã trả giá bằng tính mạng trong chiến tranh.)
The greatest sacrifice = sự hy sinh to lớn nhất
Mẹo Nhớ
💡 "SACRI-FICE" — Từ Latin "sacer" (thánh) + "facere" (làm). Ban đầu chỉ hành động dâng tế lễ cho thần thánh. Sau đó mở rộng nghĩa sang việc từ bỏ cái gì quý giá.
💡 Nhớ: Sacrifice = cốt ở việc CHO ĐI điều gì quý giá → ngược với việc GIỮ hay KIẾM ĐƯỢC.
Các Dạng Từ
- Noun: sacrifice, sacrificial offering
- Verb: sacrifice, sacrificed, sacrificing
- Adjective: sacrificial (liên quan đến lễ tế)
- "a sacrificial lamb" (một con chiên dâng tế)
- Adverb: sacrificially
FAQ
Q: Sacrifice vs. Give up — khác gì?
A:
- Give up (từ bỏ) = dừng làm cái gì hoặc thôi nỗ lực → trung tính hơn
- "I gave up smoking." (Tôi bỏ hút thuốc.)
- Sacrifice (hy sinh) = từ bỏ cái gì có giá trị vì một mục đích cao hơn → mang tính chất tự nguyện và cao quý hơn
- "I sacrificed my career to raise my family." (Tôi hy sinh sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)
Q: Có bao giờ sacrifice dùng tiêu cực không?
A: Có! Khi nói về việc hy sinh thứ này để lấy thứ khác mà không chắc là lợi ích:
- "He sacrificed his health for wealth." (Anh ấy hy sinh sức khỏe để kiếm tiền.) → Ở đây hàm ý: có thể không đáng đổi.