greatly admire là collocation tiếng Anh thường gặp với từ admire. Nghĩa tiếng Việt: chiêm ngưỡng rất lắm.
Nghĩa tiếng Việt
chiêm ngưỡng rất lắm
Ví dụ
- This is a common example with "greatly admire". → Ví dụ thường gặp với cụm greatly admire — nghĩa: chiêm ngưỡng rất lắm.
Cách dùng
Cụm greatly admire đi với admire (ngưỡng mộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: admire
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh