eword.vn </> .md

"green tea" nghĩa là gì?

green tea là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ green. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

green tea (xanh lá cây)

Ví dụ

  • She wore a bright green dress to the party. → Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc.

Cách dùng

Cụm green tea thường đi với từ green (xanh lá cây). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: green

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh