eword.vn </> .md

Green nghĩa là gì?

Green nghĩa là xanh lá cây

UK /ɡriːn/ · US /ɡriːn/

adjectivenounverbSơ cấp (A1)

Green nghĩa là xanh lá cây. Phát âm IPA: /ɡriːn/.

Collocations — cụm đi với green

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Green chủ yếu chỉ màu xanh lá cây, mầu lục trong quang phổ (giữa xanh dương và vàng). Ngoài ra, từ này còn có các nghĩa mở rộng:

  • Thân thiện với môi trường: eco-friendly, sustainable
  • Thiếu kinh nghiệm, ngây thơ: inexperienced, naive
  • Đốt màu xanh (slang Mỹ): tiền mặt

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Mô tả màu sắc green eyes, green leaves, green paint
Môi trường go green, green energy, green products
Kinh nghiệm a green worker, green hand
Cảm xúc green with envy (ghen tỵ)

Phân biệt dễ nhầm

  • Green (xanh lá cây) vs Blue (xanh nước biển)

    • Green thường dùng cho thực vật, cây cỏ
    • Blue thường dùng cho bầu trời, nước biển
  • Green (thân thiện môi trường) vs Eco-friendly (friendly hơn, chuyên dụng)

    • Green phổ dụng, gọi nhẹ
    • Eco-friendly chính thức, kỹ thuật hơn

Mẹo nhớ

🎨 Green nhớ theo hình ảnh: cỏ xanh, lá cây, tính chất "sống" của thiên nhiên.

🌍 "Go green" = hãy bảo vệ môi trường (câu slogan nổi tiếng).

😊 "Green with envy" = ghen tỵ đến tái xanh (ý nói buồn chân không được như ai đó).

👶 Green hand = người mới, chưa có kinh nghiệm (dễ nhớ: như trẻ em vừa mọc đầu).

FAQ

Q: "Green light" có nghĩa gì?
A: Đèn xanh, hoặc chỉ sự chấp thuận/cho phép (ví dụ: get the green light = được phép tiến hành).

Q: Tại sao gọi tiền là "green"?
A: Vì tờ đô la Mỹ có màu xanh lục trên mặt sau.

Q: "Green thumb" là gì?
A: Có tài năng trồng trọt, chăm sóc cây cỏ tốt (She has a green thumb with her garden).

Câu hỏi thường gặp

green nghĩa là gì?

xanh lá cây

green trong tiếng Việt là gì?

xanh lá cây

What does "green" mean?

Having the color of grass or leaves; the color between blue and yellow in the spectrum. Can also refer to environmentally friendly, or inexperienced/naive (slang).

Ví dụ câu với green?

She wore a bright green dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc.

Ví dụ câu với green?

The company is committed to green energy and sustainable practices. — Công ty cam kết sử dụng năng lượng sạch và các hoạt động bền vững.