grow angry là collocation tiếng Anh thường gặp với từ angry. Nghĩa tiếng Việt: tức giận mọc.
Nghĩa tiếng Việt
tức giận mọc
Ví dụ
- This is a common example with "grow angry". → Ví dụ thường gặp với cụm grow angry — nghĩa: tức giận mọc.
Cách dùng
Cụm grow angry đi với angry (giận dữ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: angry
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh