grow old là collocation tiếng Anh thường gặp với từ old. Nghĩa tiếng Việt: lâu đời mọc.
Nghĩa tiếng Việt
lâu đời mọc
Ví dụ
- This is a common example with "grow old". → Ví dụ thường gặp với cụm grow old — nghĩa: lâu đời mọc.
Cách dùng
Cụm grow old đi với old (già). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: old
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh