eword.vn </> .md

Old nghĩa là gì?

Old nghĩa là già

UK /əʊld/ · US /oʊld/

adjectiveSơ cấp (A1)

Old nghĩa là già. Phát âm IPA: /oʊld/.

Collocations — cụm đi với old

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

  • Về con người: Đã sống lâu, cao tuổi, không còn trẻ
  • Về vật thể: Đã tồn tại lâu, không mới, cũ kỹ
  • Về thời gian: Thuộc quá khứ, lâu đời, xưa cũ

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Tuổi tác How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Đồ vật cũ This is my old jacket. (Đây là áo khoác cũ của tôi.)
Kinh nghiệm dài She has 20 years of old experience. (Cô ấy có 20 năm kinh nghiệm.)
Bạn xưa an old friend (bạn xưa, bạn lâu năm)

Phân biệt dễ nhầm

old vs ancient

  • old: Có thể chỉ 5-10 năm hoặc hơn; dùng trong đời sống hàng ngày
  • ancient: Rất xưa, hàng trăm hoặc hàng ngàn năm; thường chỉ di tích, nền văn minh

old vs aged

  • old: Trung lập, dùng chung (người, vật, ý tưởng)
  • aged: Chính thức hơn, thường chỉ người cao tuổi

Mẹo nhớ

  • Old = Older người (older)
  • Old = Out of date (lỗi thời)
  • So sánh: old → older → oldest

FAQ

Q: "How old are you?" có nghe lạ không?
A: Không! Đây là cách hỏi tuổi tự nhiên nhất trong tiếng Anh, dù "old" về mặt logic có vẻ lạ khi chỉ tuổi.

Q: Sự khác biệt giữa "an old man" và "an aged man"?
A: "old man" = bình thường, dùng hàng ngày; "aged man" = trang trọng, chính thức hơn (ít dùng trong nói chuyện).

Q: "Old-fashioned" là gì?
A: Lỗi thời, không theo xu hướng hiện đại (He has old-fashioned ideas).

Câu hỏi thường gặp

old nghĩa là gì?

già

old trong tiếng Việt là gì?

già

What does "old" mean?

having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern

Ví dụ câu với old?

My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi.

Ví dụ câu với old?

She drives an old car, but it still works well. — Cô ấy lái một chiếc xe cũ, nhưng nó vẫn hoạt động tốt.