Nghĩa chính
- Về con người: Đã sống lâu, cao tuổi, không còn trẻ
- Về vật thể: Đã tồn tại lâu, không mới, cũ kỹ
- Về thời gian: Thuộc quá khứ, lâu đời, xưa cũ
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Tuổi tác | How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) |
| Đồ vật cũ | This is my old jacket. (Đây là áo khoác cũ của tôi.) |
| Kinh nghiệm dài | She has 20 years of old experience. (Cô ấy có 20 năm kinh nghiệm.) |
| Bạn xưa | an old friend (bạn xưa, bạn lâu năm) |
Phân biệt dễ nhầm
old vs ancient
- old: Có thể chỉ 5-10 năm hoặc hơn; dùng trong đời sống hàng ngày
- ancient: Rất xưa, hàng trăm hoặc hàng ngàn năm; thường chỉ di tích, nền văn minh
old vs aged
- old: Trung lập, dùng chung (người, vật, ý tưởng)
- aged: Chính thức hơn, thường chỉ người cao tuổi
Mẹo nhớ
- Old = Older người (older)
- Old = Out of date (lỗi thời)
- So sánh: old → older → oldest
FAQ
Q: "How old are you?" có nghe lạ không?
A: Không! Đây là cách hỏi tuổi tự nhiên nhất trong tiếng Anh, dù "old" về mặt logic có vẻ lạ khi chỉ tuổi.
Q: Sự khác biệt giữa "an old man" và "an aged man"?
A: "old man" = bình thường, dùng hàng ngày; "aged man" = trang trọng, chính thức hơn (ít dùng trong nói chuyện).
Q: "Old-fashioned" là gì?
A: Lỗi thời, không theo xu hướng hiện đại (He has old-fashioned ideas).