handle the door là collocation tiếng Anh thường gặp với từ handle. Nghĩa tiếng Việt: cầm cái cửa.
Nghĩa tiếng Việt
cầm cái cửa
Ví dụ
- This is a common example with "handle the door". → Ví dụ thường gặp với cụm handle the door — nghĩa: cầm cái cửa.
Cách dùng
Cụm handle the door đi với handle (cầm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: handle
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh