Nghĩa chính
Handle có hai nghĩa chính:
- Danh từ: phần được thiết kế để bàn tay cầm giữ (tay nắm, tay cầm)
- Động từ: cầm/xử lý một cách cẩn thận hoặc kiểm soát/quản lý tình huống
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| handle | cầm; xử lý (chủ động) | Handle with care (cẩn thận xử lý) |
| hold | nắm giữ (thụ động hơn) | Hold my hand (nắm tay tôi) |
| manage | quản lý (tổng quát) | Manage a team (quản lý một nhóm) |
| deal with | xử lý (tương tự handle nhưng thường khó khăn) | Deal with a crisis (xử lý khủng hoảng) |
Cách dùng động từ "handle"
1. Xử lý vật lý (cẩn thận)
- Handle eggs with care — Cầm trứng một cách cẩn thận
- Don't handle the merchandise roughly — Đừng xử lý hàng hóa một cách thô bạo
2. Quản lý/kiểm soát tình huống
- She handles stress very well — Cô ấy quản lý áp lực rất tốt
- He can't handle criticism — Anh ấy không thể tiếp nhận sự chỉ trích
- The company handles logistics for major retailers — Công ty quản lý logistics cho các nhà bán lẻ lớn
3. Xử lý vấn đề/công việc
- I'll handle the paperwork — Tôi sẽ lo giấy tờ
- Who handles customer service in your department? — Ai chịu trách nhiệm dịch vụ khách hàng trong phòng ban của bạn?
Collocations thường dùng
- Handle + danh từ: handle complaints, handle responsibility, handle questions, handle business, handle an emergency
- Handle + cách thức: handle carefully, handle gently, handle roughly, handle professionally, handle well
- Can/Can't handle: I can't handle another deadline (Tôi không thể chịu thêm một thời hạn nữa)
Mẹo nhớ
Handle = Hand + -le (suffix)
Đúng như tên gọi, từ này bắt nguồn từ việc dùng tay (hand) để cầm/nắm (handle) một cái gì đó. Từ danh từ (tay cầm) phát triển thành động từ (hành động cầm/xử lý).
FAQ
Q: "Handle" và "manage" khác nhau thế nào?
A: Handle thường dùng cho hành động cụ thể, trực tiếp hơn. Manage tổng quát và dài hạn hơn. Ví dụ: Handle this complaint (xử lý khiếu nại này ngay) vs. Manage customer relationships (quản lý mối quan hệ khách hàng).
Q: "Handle" có thể dùng với người không?
A: Có, nhưng cần cẩn thận. Handle someone carefully (xử lý ai đó cẩn thận) thường có ý nghĩa là "tiếp cận ai đó một cách nhạy cảm." Tuy nhiên, "Don't handle me like that" nghe hơi thô lỗ. Thay vào đó dùng "Don't treat me that way."
Q: "Handlebar" là gì?
A: Handlebar = handle + bar. Đó là tay cầm trên xe đạp, xe máy, hoặc các thiết bị khác. Handlebars (số nhiều) rất phổ biến trong tiếng Anh.