eword.vn </> .md

Handle nghĩa là gì?

Handle nghĩa là cầm

UK ˈhændl · US ˈhændl

nounverbSơ cấp (A1)

Handle nghĩa là cầm. Phát âm IPA: ˈhændl.

Collocations — cụm đi với handle

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Handle có hai nghĩa chính:

  • Danh từ: phần được thiết kế để bàn tay cầm giữ (tay nắm, tay cầm)
  • Động từ: cầm/xử lý một cách cẩn thận hoặc kiểm soát/quản lý tình huống

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
handle cầm; xử lý (chủ động) Handle with care (cẩn thận xử lý)
hold nắm giữ (thụ động hơn) Hold my hand (nắm tay tôi)
manage quản lý (tổng quát) Manage a team (quản lý một nhóm)
deal with xử lý (tương tự handle nhưng thường khó khăn) Deal with a crisis (xử lý khủng hoảng)

Cách dùng động từ "handle"

1. Xử lý vật lý (cẩn thận)

  • Handle eggs with care — Cầm trứng một cách cẩn thận
  • Don't handle the merchandise roughly — Đừng xử lý hàng hóa một cách thô bạo

2. Quản lý/kiểm soát tình huống

  • She handles stress very well — Cô ấy quản lý áp lực rất tốt
  • He can't handle criticism — Anh ấy không thể tiếp nhận sự chỉ trích
  • The company handles logistics for major retailers — Công ty quản lý logistics cho các nhà bán lẻ lớn

3. Xử lý vấn đề/công việc

  • I'll handle the paperwork — Tôi sẽ lo giấy tờ
  • Who handles customer service in your department? — Ai chịu trách nhiệm dịch vụ khách hàng trong phòng ban của bạn?

Collocations thường dùng

  • Handle + danh từ: handle complaints, handle responsibility, handle questions, handle business, handle an emergency
  • Handle + cách thức: handle carefully, handle gently, handle roughly, handle professionally, handle well
  • Can/Can't handle: I can't handle another deadline (Tôi không thể chịu thêm một thời hạn nữa)

Mẹo nhớ

Handle = Hand + -le (suffix)
Đúng như tên gọi, từ này bắt nguồn từ việc dùng tay (hand) để cầm/nắm (handle) một cái gì đó. Từ danh từ (tay cầm) phát triển thành động từ (hành động cầm/xử lý).

FAQ

Q: "Handle" và "manage" khác nhau thế nào?
A: Handle thường dùng cho hành động cụ thể, trực tiếp hơn. Manage tổng quát và dài hạn hơn. Ví dụ: Handle this complaint (xử lý khiếu nại này ngay) vs. Manage customer relationships (quản lý mối quan hệ khách hàng).

Q: "Handle" có thể dùng với người không?
A: Có, nhưng cần cẩn thận. Handle someone carefully (xử lý ai đó cẩn thận) thường có ý nghĩa là "tiếp cận ai đó một cách nhạy cảm." Tuy nhiên, "Don't handle me like that" nghe hơi thô lỗ. Thay vào đó dùng "Don't treat me that way."

Q: "Handlebar" là gì?
A: Handlebar = handle + bar. Đó là tay cầm trên xe đạp, xe máy, hoặc các thiết bị khác. Handlebars (số nhiều) rất phổ biến trong tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

handle nghĩa là gì?

cầm

handle trong tiếng Việt là gì?

cầm

What does "handle" mean?

(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation

Ví dụ câu với handle?

Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó.

Ví dụ câu với handle?

The manager handles all customer complaints with professionalism. — Người quản lý xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.