hard to manage là collocation tiếng Anh thường gặp với từ manage. Nghĩa tiếng Việt: cứng đến quản lý.
Nghĩa tiếng Việt
cứng đến quản lý
Ví dụ
- This is a common example with "hard to manage". → Ví dụ thường gặp với cụm hard to manage — nghĩa: cứng đến quản lý.
Cách dùng
Cụm hard to manage đi với manage (quản lý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: manage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh