eword.vn </> .md

Manage nghĩa là gì?

Manage nghĩa là quản lý

UK /ˈmænɪdʒ/ · US /ˈmænɪdʒ/

verbSơ–trung (A2)

Manage nghĩa là quản lý. Phát âm IPA: /ˈmænɪdʒ/.

Collocations — cụm đi với manage

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Manage có ba nghĩa chính:

  1. Quản lý/Điều hành: Giữ trách nhiệm chỉ đạo hoạt động của một tổ chức, công ty, dự án.

    • Example: "She manages three restaurants."
  2. Đối phó/Xoay sở: Đạt được kết quả dù gặp khó khăn.

    • Example: "How did you manage on such little sleep?" (Làm sao bạn xoay sở được với ít giấc ngủ vậy?)
  3. Kiểm soát: Giữ dưới sự kiểm soát, ngăn chặn.

    • Example: "It's important to manage your emotions." (Quan trọng phải kiểm soát cảm xúc của bạn.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
manage Quản lý; xoay sở manage a company; manage to survive
run Điều hành (thường nhấn mạnh hoạt động hàng ngày) run a business
administer Quản lý chính thức (hành chính) administer a program
handle Đối phó, xử lý (trực tiếp, công việc cụ thể) handle a complaint
cope with Xoay sở, thích nghi (với tình huống khó) cope with stress

Dạng động từ và cách sử dụng

  • manage (hiện tại): I manage the budget.
  • managed (quá khứ): She managed the crisis well.
  • managing (gerund/V-ing): Managing time is crucial. / He's managing the team.
  • manager (danh từ): She is a project manager.
  • manageable (tính từ): The workload is manageable. (Khối lượng công việc là có thể quản lý được.)

Các cụm từ phổ biến

  • manage + to + V: "Can you manage to come tomorrow?" (Bạn có thể ghé thăm được không?)
  • manage on: "How do you manage on $50 a week?" (Bạn sống được bằng $50/tuần à?)
  • manage without: "Can you manage without help?" (Bạn có thể làm được mà không cần giúp đỡ không?)
  • manage expectations: "Let's manage expectations about this project." (Hãy điều chỉnh kỳ vọng về dự án này.)

Mẹo nhớ

💡 "Manage" = MAN-AGE: Hãy nhớ âm tiết đầu "MAN" - như một người (manager) điều khiển, quản lý. Từ "manage" nói chung là về sự kiểm soát và làm cho mọi thứ hoạt động.

FAQ

Q: "Manage" có thể dùng làm tính từ không?
A: Không trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng "manageable" (có thể quản lý được) hoặc "unmanageable" (không thể kiểm soát).

Q: Sự khác biệt giữa "manage" và "manage to"?
A:

  • "I can manage." (Tôi có thể xoay sở được.) — chỉ khả năng chung
  • "I can manage to do it." (Tôi có thể làm được nó.) — khẳng định cụ thể rằng sẽ thực hiện được một hành động

Q: Tại sao "manage" lại có nghĩa "xoay sở" kỳ lạ thế?
A: Từ gốc Ý "maneggiare" (quản lý ngựa) dần mở rộng ý nghĩa thành "điều khiển" bất kỳ tình huống nào, kể cả những tình huống khó. Khi bạn "manage" được một tình thế khó, bạn đang "điều khiển" nó để tồn tại.

Câu hỏi thường gặp

manage nghĩa là gì?

quản lý

manage trong tiếng Việt là gì?

quản lý

What does "manage" mean?

to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty

Ví dụ câu với manage?

She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị.

Ví dụ câu với manage?

Can you manage to finish the project by Friday? — Bạn có thể hoàn thành dự án được không?