hard to sell là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sell. Nghĩa tiếng Việt: cứng đến bán.
Nghĩa tiếng Việt
cứng đến bán
Ví dụ
- This is a common example with "hard to sell". → Ví dụ thường gặp với cụm hard to sell — nghĩa: cứng đến bán.
Cách dùng
Cụm hard to sell đi với sell (bán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sell
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh