eword.vn </> .md

Sell nghĩa là gì?

Sell nghĩa là bán

UK /sel/ · US /sel/

verbSơ cấp (A1)

Sell nghĩa là bán. Phát âm IPA: /sel/.

Collocations — cụm đi với sell

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Sell có 3 nghĩa chính:

Nghĩa Giải thích Ví dụ
Bán Trao đổi hàng hóa lấy tiền sell a car — bán một chiếc ô tô
Thuyết phục/tin tưởng Làm cho ai đó tin vào một ý tưởng, kế hoạch sell an idea — bán một ý tưởng
Làm thất vọng Phản bội, để let down ai đó sell someone out — làm thất vọng ai đó

Cách dùng

1. Bán hàng (Mục đích thương mại)

  • "They sell smartphones and laptops." (Họ bán điện thoại thông minh và máy tính xách tay.)
  • "How much are you selling this house for?" (Bạn bán ngôi nhà này với giá bao nhiêu?)

2. Thuyết phục/Promote (tờng truyền)

  • "The marketing team is trying to sell the new product to consumers." (Đội marketing đang cố thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm mới.)
  • "Can you sell this proposal to the management?" (Bạn có thể thuyết phục ban quản lý về đề xuất này không?)

3. Làm thất vọng (Phrasal)

  • "Sell out" = Phản bội, lợi dụng; bán hết → "The limited edition sold out in minutes." (Bản giới hạn đã bán hết trong vài phút.)
  • "Sell someone short" = Đánh giá thấp ai đó → "Don't sell yourself short — you're more talented than you think." (Đừng đánh giá thấp bản thân — bạn tài năng hơn bạn nghĩ.)
  • "Sell down the river" = Phản bội, bán ai đó → "He sold his best friend down the river for money." (Anh ấy đã phản bội bạn thân nhất của mình vì tiền.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác Ghi chú
Sell (bán) Buy (mua) Sell = từ người bán; Buy = từ người mua
Sell (bán) Sale (đợt bán, giảm giá) Sell là động từ; Sale là danh từ
Sell out (bán hết) Sold out (đã bán hết) Sell out = phrasal verb chủ động; Sold out = tính từ/quá khứ

Mẹo nhớ

🎯 "SELL = Shell (vỏ) out" → Bán chính cái vỏ ngoài của bạn, ý tưởng hoặc tín dụng để thuyết phục người khác.

📌 "When you SELL, MONEY comes in" → Ghi nhớ: khi bạn bán (sell) cái gì, tiền lại vào túi.

FAQ

Q: Có cách nào phân biệt "sell to" vs "sell for"?

  • "Sell to" = bán cho ai đó → "I sold my bike to my cousin."
  • "Sell for" = bán với giá bao nhiêu → "I sold my bike for $200."

Q: "Sell out" có nhất thiết là điều xấu? Không. "This item sold out" chỉ đơn giản là bán hết. Nhưng "He sold us out" (anh ấy phản bội chúng tôi) thì có mang tính tiêu cực.

Q: Dùng "sell" với hàng vô hình (service, idea) được không? Được hoàn toàn! → "We sell consulting services." (Chúng tôi bán dịch vụ tư vấn.)

Câu hỏi thường gặp

sell nghĩa là gì?

bán

sell trong tiếng Việt là gì?

bán

What does "sell" mean?

To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray

Ví dụ câu với sell?

She sells vegetables at the local market every weekend. — Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần.

Ví dụ câu với sell?

The coach felt the team sold them out by not playing their best in the final game. — Huấn luyện viên cảm thấy đội bóng đã làm anh ấy thất vọng khi không chơi hết sức trong trận chung kết.