health care là collocation tiếng Anh thường gặp với từ health. Nghĩa tiếng Việt: sự bảo dưỡng sức khoẻ.
Nghĩa tiếng Việt
sự bảo dưỡng sức khoẻ
Ví dụ
- This is a common example with "health care". → Ví dụ thường gặp với cụm health care — nghĩa: sự bảo dưỡng sức khoẻ.
Cách dùng
Cụm health care đi với health (sức khoẻ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: health
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh