Nghĩa chính
Health (danh từ) là trạng thái không bị bệnh hay chấn thương; tình trạng thể chất và tinh thần khỏe mạnh của một người.
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Nói về sức khoẻ chung | I have been in good health for years. (Tôi đã khoẻ mạnh trong nhiều năm.) |
| Về các loại sức khoẻ | Physical health and mental health are equally important. (Sức khoẻ thể chất và tâm thần đều quan trọng ngang nhau.) |
| Trong cụm danh từ | health insurance, health care, health check |
Phân biệt dễ nhầm
- Health (sức khoẻ) - danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tổng thể
- Fitness (thể lực) - chỉ độ khỏe khoắn, sức lực thể chất
- Illness (bệnh tật) - đối lập với health, chỉ trạng thái bệnh
Mẹo nhớ
Nhớ rằng health được dùng trong các cụm từ thông dụng: "health care" (chăm sóc sức khoẻ), "health insurance" (bảo hiểm y tế), "health check" (kiểm tra sức khoẻ). Đây là từ không đếm được, không thêm "s".
FAQ
Q: Có nói được "healths" không?
A: Không. Health là danh từ không đếm được. Không bao giờ thêm "s". Nếu muốn nói nhiều loại sức khoẻ, dùng "types of health" hoặc "aspects of health".
Q: "In good health" và "in good condition" có khác nhau không?
A: In good health nói về sức khoẻ của con người. In good condition có thể dùng cho vật thể. Ví dụ: "The car is in good condition" (Xe ô tô ở tình trạng tốt).
Q: Health dùng làm tính từ được không?
A: Không dùng health làm tính từ. Dùng healthy (khỏe mạnh) thay vì. Ví dụ: "a healthy person" (một người khỏe mạnh), không phải "a health person".