eword.vn </> .md

Health nghĩa là gì?

Health nghĩa là sức khoẻ

UK /helθ/ · US /helθ/

nounSơ cấp (A1)

Health nghĩa là sức khoẻ. Phát âm IPA: /helθ/.

Collocations — cụm đi với health

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Health (danh từ) là trạng thái không bị bệnh hay chấn thương; tình trạng thể chất và tinh thần khỏe mạnh của một người.

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
Nói về sức khoẻ chung I have been in good health for years. (Tôi đã khoẻ mạnh trong nhiều năm.)
Về các loại sức khoẻ Physical health and mental health are equally important. (Sức khoẻ thể chất và tâm thần đều quan trọng ngang nhau.)
Trong cụm danh từ health insurance, health care, health check

Phân biệt dễ nhầm

  • Health (sức khoẻ) - danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tổng thể
  • Fitness (thể lực) - chỉ độ khỏe khoắn, sức lực thể chất
  • Illness (bệnh tật) - đối lập với health, chỉ trạng thái bệnh

Mẹo nhớ

Nhớ rằng health được dùng trong các cụm từ thông dụng: "health care" (chăm sóc sức khoẻ), "health insurance" (bảo hiểm y tế), "health check" (kiểm tra sức khoẻ). Đây là từ không đếm được, không thêm "s".

FAQ

Q: Có nói được "healths" không?
A: Không. Health là danh từ không đếm được. Không bao giờ thêm "s". Nếu muốn nói nhiều loại sức khoẻ, dùng "types of health" hoặc "aspects of health".

Q: "In good health" và "in good condition" có khác nhau không?
A: In good health nói về sức khoẻ của con người. In good condition có thể dùng cho vật thể. Ví dụ: "The car is in good condition" (Xe ô tô ở tình trạng tốt).

Q: Health dùng làm tính từ được không?
A: Không dùng health làm tính từ. Dùng healthy (khỏe mạnh) thay vì. Ví dụ: "a healthy person" (một người khỏe mạnh), không phải "a health person".

Câu hỏi thường gặp

health nghĩa là gì?

sức khoẻ

health trong tiếng Việt là gì?

sức khoẻ

What does "health" mean?

The state of being free from illness or injury; a person's physical and mental condition

Ví dụ câu với health?

Good health is more important than wealth. — Sức khoẻ tốt quan trọng hơn giàu có.

Ví dụ câu với health?

She has been in excellent health since she started exercising regularly. — Cô ấy đã có sức khoẻ tuyệt vời kể từ khi bắt đầu tập thể dục thường xuyên.