eword.vn </> .md

"health check" nghĩa là gì?

health check là collocation tiếng Anh thường gặp với từ health. Nghĩa tiếng Việt: cheque sức khoẻ.

Nghĩa tiếng Việt

cheque sức khoẻ

Ví dụ

  • This is a common example with "health check". → Ví dụ thường gặp với cụm health check — nghĩa: cheque sức khoẻ.

Cách dùng

Cụm health check đi với health (sức khoẻ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: health

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh