health concerns là collocation tiếng Anh thường gặp với từ concern. Nghĩa tiếng Việt: sự lo lắng.
Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng
Ví dụ
- This is a common example with "health concerns". → Ví dụ thường gặp với cụm health concerns — nghĩa: sự lo lắng.
Cách dùng
Cụm health concerns đi với concern (sự lo lắng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: concern
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh