eword.vn </> .md

Concern nghĩa là gì?

Concern nghĩa là sự lo lắng

UK /kənˈsɜːn/ · US /kənˈsɜːrn/

nounverbSơ–trung (A2)

Concern nghĩa là sự lo lắng. Phát âm IPA: /kənˈsɜːrn/.

Collocations — cụm đi với concern

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Concern là một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Anh, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

Danh từ (Noun)

  1. Sự lo lắng, quan tâm: Cảm giác lo sợ, bất yên hoặc chú ý đến một điều gì.

    • Example: "My parents have concerns about my health." (Bố mẹ tôi lo lắng về sức khỏe của tôi.)
  2. Vấn đề, công việc: Điều gì đó là trách nhiệm hoặc quan trọng của một người.

    • Example: "That's not your concern." (Đó không phải việc của bạn.)
  3. Công ty, doanh nghiệp (formal): Một tổ chức hoặc công ty kinh doanh.

    • Example: "He owns a successful business concern." (Anh ta sở hữu một doanh nghiệp thành công.)

Động từ (Verb)

Làm cho ai đó lo lắng; liên quan đến: Gây mối quan tâm hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì.

  • Example: "What concerns you most about this plan?" (Điều gì làm bạn lo lắng nhất về kế hoạch này?)
  • Example: "The report concerns environmental protection." (Báo cáo nói về bảo vệ môi trường.)

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Nghĩa Ví dụ
concern Lo lắng/quan tâm chung chung "I'm concerned about the weather."
worry Lo lắng mạnh hơn, cụ thể hơn "I'm worried about the exam."
anxiety Cảm giác hồi hộp, thần kinh "She felt anxiety before the presentation."
interest Sự quan tâm tích cực "He has a strong interest in art."

Cách dùng phổ biến

Collocations quan trọng

  • Express/raise concern(s): "The committee raised concerns about budget cuts." (Ủy ban bày tỏ lo ngại về cắt giảm ngân sách.)
  • Be concerned about: "I'm concerned about her behavior." (Tôi lo lắng về hành vi của cô ấy.)
  • Of concern: "This is a matter of great concern." (Đây là vấn đề đáng lo ngại.)
  • Primary/main concern: "My primary concern is quality." (Mối lo chính của tôi là chất lượng.)

Cấu trúc "concern + about/with/for"

  • concerned about: Về điều gì sẽ xảy ra
    • "Are you concerned about the job interview?"
  • concerned with: Liên quan đến vấn đề nào
    • "This book is concerned with history."
  • concerned for: Lo lắng cho ai/cái gì (thường là người khác)
    • "We are concerned for her safety."

Mẹo nhớ

Think of "concern" = "thing that makes you frown" (con-CERN, con-CERN = concentrated earnest. Từ Latin concernere = to mix together, mix up → worry).

"To be concerned" = mặt sẽ có nếp nhăn do lo lắng!

FAQ

Q: Khi nào dùng "concern" với "about" hay "with"?

  • About: Thường dùng để nói lo lắng → "concerned about the cost"
  • With: Dùng để nói một vấn đề liên quan đến → "concerned with climate change"

Q: "Concern" có ý tiêu cực không? Không nhất định. "Concern" có thể là lo lắng, nhưng cũng có thể là sự chú ý, quan tâm tích cực: "She showed great concern for her students." (Cô ấy bày tỏ sự quan tâm lớn đến học sinh của mình.)

Q: Phân biệt "concern" (danh từ) và "concerned" (tính từ)?

  • Concern (noun): "My concern is money." (Mối lo của tôi là tiền.)
  • Concerned (adjective/past participle): "I am concerned about money." (Tôi lo lắng về tiền.)

Câu hỏi thường gặp

concern nghĩa là gì?

sự lo lắng

concern trong tiếng Việt là gì?

sự lo lắng

What does "concern" mean?

a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company

Ví dụ câu với concern?

Her main concern is finding a job after graduation. — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.

Ví dụ câu với concern?

The manager expressed concern about the project's deadline. — Người quản lý bày tỏ sự lo ngại về thời hạn của dự án.