health condition là collocation tiếng Anh thường gặp với từ health. Nghĩa tiếng Việt: tình trạng sức khoẻ.
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng sức khoẻ
Ví dụ
- This is a common example with "health condition". → Ví dụ thường gặp với cụm health condition — nghĩa: tình trạng sức khoẻ.
Cách dùng
Cụm health condition đi với health (sức khoẻ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: health
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh