health crisis là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ crisis. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
health crisis (tình huống khủng hoảng)
Ví dụ
- The government declared a state of emergency to manage the health crisis. → Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để quản lý cuộc khủng hoảng sức khỏe.
Cách dùng
Cụm health crisis thường đi với từ crisis (tình huống khủng hoảng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: crisis
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh