health insurance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ health. Nghĩa tiếng Việt: sự bảo hiểm sức khoẻ.
Nghĩa tiếng Việt
sự bảo hiểm sức khoẻ
Ví dụ
- This is a common example with "health insurance". → Ví dụ thường gặp với cụm health insurance — nghĩa: sự bảo hiểm sức khoẻ.
Cách dùng
Cụm health insurance đi với health (sức khoẻ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: health
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh