eword.vn </> .md

"health risk" nghĩa là gì?

health risk là collocation tiếng Anh thường gặp với từ health. Nghĩa tiếng Việt: sự mạo hiểm sức khoẻ.

Nghĩa tiếng Việt

sự mạo hiểm sức khoẻ

Ví dụ

  • This is a common example with "health risk". → Ví dụ thường gặp với cụm health risk — nghĩa: sự mạo hiểm sức khoẻ.

Cách dùng

Cụm health risk đi với health (sức khoẻ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: health

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh