hello there là collocation tiếng Anh thường gặp với từ hello. Nghĩa tiếng Việt: tại đó lời chào.
Nghĩa tiếng Việt
tại đó lời chào
Ví dụ
- This is a common example with "hello there". → Ví dụ thường gặp với cụm hello there — nghĩa: tại đó lời chào.
Cách dùng
Cụm hello there đi với hello (lời chào). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: hello
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh