eword.vn </> .md

Hello nghĩa là gì?

Hello nghĩa là lời chào

UK həˈləʊ · US həˈloʊ

interjectionnounSơ cấp (A1)

Hello nghĩa là lời chào. Phát âm IPA: həˈloʊ.

Nghĩa chính

Hello là lời chào hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh, dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện, chào đón ai đó, hoặc trả lời điện thoại.

Cách dùng

Tình huống Ví dụ
Chào người quen Hello, John! How's it going? (Chào John! Bạn thế nào rồi?)
Trả lời điện thoại Hello? Yes, this is she. (Chào? Vâng, tôi đây.)
Chào tập thể Hello everyone! (Chào mọi người!)
Chào lần gặp lại Hello again! (Chào lại!)
Gọi sự chú ý Hello? Are you listening? (Này? Bạn đang nghe không?)

Phân biệt dễ nhầm

  • Hello vs Hi: "Hello" trang trọng hơn, thích hợp cho tình huống chính thức. "Hi" thân thiện, không trang trọng.
  • Hello vs Hey: "Hey" rất bình thường, dùng với bạn bè. "Hello" có thể dùng với ai cũng được.
  • Hello vs Goodbye: "Hello" = chào khi gặp; "goodbye" = tạm biệt khi chia tay.

Mẹo nhớ

"HELLO" = Hey, Everyone Listen, Let's Open (conversation) → Cách dễ nhớ: chào hỏi để mở đầu cuộc trao đổi.

FAQ

Q: Có phải "Hello" luôn đi kèm dấu chấm than? A: Không bắt buộc. Trong văn nói, "Hello" có thể đi với dấu chấm (Hello!) hoặc dấu chấm hỏi (Hello?). Trong văn viết trang trọng có thể chỉ dùng dấu chấm.

Q: Dùng "Hello" trong email có phù hợp không? A: Có, nhưng phải xem mức độ trang trọng. "Hello Mr. Smith" phù hợp với email chính thức. Với bạn bè dùng "Hi" hoặc "Hey" sẽ thân thiện hơn.

Q: "Hello" có thể dùng như danh từ không? A: Có. "I got a friendly hello from my boss." (Tôi nhận được một lời chào thân thiện từ sếp.)

Câu hỏi thường gặp

hello nghĩa là gì?

lời chào

hello trong tiếng Việt là gì?

lời chào

What does "hello" mean?

a word or signal used to greet someone or attract their attention; used when answering the phone or starting a conversation

Ví dụ câu với hello?

Hello! How are you doing today? — Chào! Hôm nay bạn khỏe không?

Ví dụ câu với hello?

I said hello to my neighbor this morning. — Tôi đã chào hàng xóm vào sáng nay.