help someone survive là collocation tiếng Anh thường gặp với từ survive. Nghĩa tiếng Việt: sự giúp đỡ một người nào đó sống sót.
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ một người nào đó sống sót
Ví dụ
- This is a common example with "help someone survive". → Ví dụ thường gặp với cụm help someone survive — nghĩa: sự giúp đỡ một người nào đó sống sót.
Cách dùng
Cụm help someone survive đi với survive (sống sót). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: survive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh