eword.vn </> .md

Survive nghĩa là gì?

Survive nghĩa là sống sót

UK /səˈvaɪv/ · US /sərˈvaɪv/

verbSơ–trung (A2)

Survive nghĩa là sống sót. Phát âm IPA: /sərˈvaɪv/.

Collocations — cụm đi với survive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Survive có hai nghĩa chính:

  1. Sống sót / thoát chết — vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc gần tử thần.

    • "Five people survived the shipwreck." (5 người sống sót sau vụ chìm tàu.)
  2. Tồn tại / vượt qua — tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động dù gặp khó khăn.

    • "The company survived the recession." (Công ty vượt qua cuộc suy thoái.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
survive Sống sót / tồn tại qua nguy hiểm She survived cancer
survive on Duy trì cuộc sống bằng cách... They survived on $100 a week
outlive Sống lâu hơn ai đó She outlived her husband
endure Chịu đựng, kéo dài The pain endured for weeks

Cấu trúc cơ bản

  • survive + noun: survive a disaster, survive an accident
  • survive + on + noun: survive on limited income (sống bằng thu nhập hạn chế)
  • survive + someone/something: survive one's parents (sống lâu hơn cha mẹ)

Mẹo nhớ

Visurvive — âm "sur" giống "sure" → luôn chắc chắn vượt qua. Dùng "sur" để nhớ là vượt qua (surpass) một khó khăn.

FAQ

Q: Khác gì giữa "survive" và "escape"? A:

  • survive = vượt qua tình huống và sống sót
  • escape = thoát khỏi một nơi/tình huống (có thể chưa chắc sống sót)

Q: Dùng "survive" khi nào? A: Dùng khi muốn nhấn mạnh vượt qua được một mối nguy hiểm lớn hoặc thách thức.

Cách dùng nâng cao

  • Survive as a verb: "How did you survive without food for three days?"
  • Survivor (noun): "The survivors received medical treatment."
  • Survival (noun): "Survival in the wilderness requires skills."

Câu hỏi thường gặp

survive nghĩa là gì?

sống sót

survive trong tiếng Việt là gì?

sống sót

What does "survive" mean?

to remain alive or in existence, especially after facing danger, hardship, or an ordeal

Ví dụ câu với survive?

Only two passengers survived the plane crash. — Chỉ có hai hành khách sống sót sau tai nạn máy bay.

Ví dụ câu với survive?

Many small businesses didn't survive the pandemic. — Nhiều cửa hàng nhỏ không sống sót qua đại dịch.