eword.vn </> .md

"hidden agenda" nghĩa là gì?

hidden agenda là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ agenda. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

hidden agenda (chương trình nghị sự)

Ví dụ

  • He seems to have a hidden agenda. → Anh ta dường như có một ý đồ giấu kín.

Cách dùng

Cụm hidden agenda thường đi với từ agenda (chương trình nghị sự). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: agenda

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh