eword.vn </> .md

Agenda nghĩa là gì?

Agenda nghĩa là chương trình nghị sự

UK /əˈdʒendə/ · US /əˈdʒendə/

nounTrung cấp (B1)

Agenda nghĩa là chương trình nghị sự. Phát âm IPA: /əˈdʒendə/.

Collocations — cụm đi với agenda

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ý nghĩa chính

Agenda có hai cách dùng phổ biến:

  1. Chương trình nghị sự – danh sách các mục cần bàn trong cuộc họp.
  2. Mục tiêu/ý đồ – những việc một người hoặc tổ chức muốn đạt được.

Các cụm thường gặp

Cụm từ Nghĩa
on the agenda nằm trong chương trình bàn bạc
hidden agenda ý đồ giấu kín
set/draw up an agenda lập chương trình
top of the agenda ưu tiên hàng đầu

Phân biệt dễ nhầm

  • agenda vs schedule: schedule nhấn vào thời gian (lịch trình theo giờ), còn agenda nhấn vào nội dung cần bàn.
  • agenda vs plan: plan rộng hơn, agenda thường gắn với cuộc họp hoặc mục tiêu.

Lưu ý ngữ pháp

Dù gốc Latin agenda là số nhiều, trong tiếng Anh hiện đại nó là danh từ số ít đếm được: an agenda, two agendas.

Mẹo nhớ

Liên tưởng "a-GEN-da" → "a gen(eral) list of things to do" (một danh sách việc chung cần làm).

FAQ

Hidden agenda nghĩa là gì? Là động cơ/ý đồ thật sự được giấu đi sau lời nói hay hành động bề ngoài.

Câu hỏi thường gặp

agenda nghĩa là gì?

chương trình nghị sự

agenda trong tiếng Việt là gì?

chương trình nghị sự

What does "agenda" mean?

A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.

Ví dụ câu với agenda?

The first item on the agenda is the budget. — Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.

Ví dụ câu với agenda?

We need to set the agenda for next week's meeting. — Chúng ta cần lập chương trình họp cho tuần tới.