Ý nghĩa chính
Agenda có hai cách dùng phổ biến:
- Chương trình nghị sự – danh sách các mục cần bàn trong cuộc họp.
- Mục tiêu/ý đồ – những việc một người hoặc tổ chức muốn đạt được.
Các cụm thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| on the agenda | nằm trong chương trình bàn bạc |
| hidden agenda | ý đồ giấu kín |
| set/draw up an agenda | lập chương trình |
| top of the agenda | ưu tiên hàng đầu |
Phân biệt dễ nhầm
- agenda vs schedule: schedule nhấn vào thời gian (lịch trình theo giờ), còn agenda nhấn vào nội dung cần bàn.
- agenda vs plan: plan rộng hơn, agenda thường gắn với cuộc họp hoặc mục tiêu.
Lưu ý ngữ pháp
Dù gốc Latin agenda là số nhiều, trong tiếng Anh hiện đại nó là danh từ số ít đếm được: an agenda, two agendas.
Mẹo nhớ
Liên tưởng "a-GEN-da" → "a gen(eral) list of things to do" (một danh sách việc chung cần làm).
FAQ
Hidden agenda nghĩa là gì? Là động cơ/ý đồ thật sự được giấu đi sau lời nói hay hành động bề ngoài.