high altitude là collocation tiếng Anh thường gặp với từ high. Nghĩa tiếng Việt: độ cao so với mặt biển) cao.
Nghĩa tiếng Việt
độ cao so với mặt biển) cao
Ví dụ
- This is a common example with "high altitude". → Ví dụ thường gặp với cụm high altitude — nghĩa: độ cao so với mặt biển) cao.
Cách dùng
Cụm high altitude đi với high (cao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: high
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh