eword.vn </> .md

High nghĩa là gì?

High nghĩa là cao

UK /haɪ/ · US /haɪ/

adjectiveadverbnounSơ cấp (A1)

High nghĩa là cao. Phát âm IPA: /haɪ/.

Collocations — cụm đi với high

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

High (tính từ, trạng từ, danh từ) mang nhiều ý nghĩa:

Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Không gian Cao, kéo dài theo chiều dọc a high mountain (một ngọn núi cao)
Âm thanh Cao, tần số cao a high note (một nốt cao)
Độ lớn Lớn, cao (giá, mức độ, tốc độ) high price (giá cao), high speed (tốc độ cao)
Chất lượng Tốt, cao cấp high quality (chất lượng cao)

Cách dùng

  1. Mô tả chiều cao vật lý

    • The Eiffel Tower is 330 meters high. (Tháp Eiffel cao 330 mét.)
    • That wall is too high to climb. (Bức tường đó cao quá để leo.)
  2. Mô tả giá cả, con số, mức độ

    • Unemployment rates are unusually high this year. (Tỷ lệ thất nghiệp năm nay bất thường cao.)
    • I couldn't afford it—the price was way too high. (Tôi không đủ khả năng—giá quá cao.)
  3. Mô tả tần số âm thanh

    • Dogs can hear high-frequency sounds that humans cannot. (Chó có thể nghe các âm tần cao mà con người không thể.)
  4. Nhấn mạnh tiêu chuẩn, kỳ vọng

    • We have high expectations for this project. (Chúng tôi kỳ vọng cao với dự án này.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
high Mô tả độ cao tổng quát, giá cả, mức độ (bất kỳ)
tall Dùng cho người hoặc vật hình dáng dài theo chiều dọc
high vs tall a tall man (một người cao) nhưng a high ceiling (trần nhà cao)

Mẹo nhớ

  • High: Từ này gắn liền với ý tưởng "đi lên cao". Hãy tưởng tượng bạn nâng tay cao lên trên đầu.
  • "High and dry" (bỏ mặc, bỏ rơi): Một cụm từ phổ biến khi ai đó bị bỏ lại một mình ở tình huống khó khăn.
  • "High as a kite": Biểu thị ai đó rất hưng phấn hoặc say xỉn.

FAQ

Q: Có frase nào thường dùng với "high"? A: Có! Ví dụ:

  • high time (là lúc để làm gì đó) – It's high time we left. (Đã tới lúc chúng ta nên đi.)
  • high and mighty (kiêu ngạo, tự cao tự đại) – Don't act so high and mighty. (Đừng kiêu ngạo như vậy.)
  • high end (hàng cao cấp) – This is a high-end product. (Đây là sản phẩm cao cấp.)

Q: "High" và "height" khác nhau thế nào? A: High là tính từ (chỉ tính chất), height là danh từ (chỉ kích thước cụ thể). Ví dụ: The wall is high nhưng The height of the wall is 2 meters.

Câu hỏi thường gặp

high nghĩa là gì?

cao

high trong tiếng Việt là gì?

cao

What does "high" mean?

extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range

Ví dụ câu với high?

The building is 50 meters high. — Tòa nhà cao 50 mét.

Ví dụ câu với high?

She has a very high voice that stands out in the choir. — Cô ấy có giọng cao rất nổi bật trong dàn hợp xướng.