eword.vn </> .md

"high praise" nghĩa là gì?

high praise là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ praise. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

high praise (khen ngợi)

Ví dụ

  • The restaurant received high praise from food critics. → Nhà hàng nhận được lời khen tốt từ các nhà phê bình ẩm thực.

Cách dùng

Cụm high praise thường đi với từ praise (khen ngợi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: praise

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh