Định nghĩa chi tiết
Praise (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự tán thành, khen ngợi hoặc tuyên dương ai/cái gì đó một cách công khai.
Praise (danh từ) là lời khen ngợi hoặc sự tuyên dương đó.
Phân biệt các từ khen ngợi
| Từ | Mức độ | Bối cảnh |
|---|---|---|
| praise | Tổng quát, bình thường | Dùng chung cho mọi tình huống |
| compliment | Cá nhân, nhẹ nhàng | Về ngoại hình, phong cách cá nhân |
| commend | Trang trọng, chính thức | Công việc, thành tích, hành động |
| applaud | Hành động cụ thể | Tỏ ý tán thành bằng vỗ tay |
| flatter | Quá lời, đặc biệt | Có ý đắc lợi hoặc dối trá |
Mẹo nhớ
- Praise gần với tiếng Pháp "prise" (giá trị). Khen ai = ghi nhận giá trị của họ.
- Phân biệt với "prayer" (cầu nguyện): cả hai phát âm giống nhau nhưng ý khác hoàn toàn.
Cách sử dụng
Động từ (verb)
- Cấu trúc: praise + sb + for + sth (khen ai vì cái gì)
- We praised the team for their hard work. (Chúng tôi khen tập thể vì làm việc chăm chỉ.)
- Có thể dùng với tân từ: praise + sb/sth + as (khen ai/cái gì là...)
- She is praised as one of the best doctors in the country. (Cô ấy được tuyên dương là một trong những bác sĩ giỏi nhất đất nước.)
Danh từ (noun)
- Praise of hoặc Praise for: lời khen về cái gì
- Praise of his leadership spread across the organization. (Lời khen về lãnh đạo của anh ấy lan rộng trong tổ chức.)
- In praise of: để tuyên dương
- He wrote an article in praise of renewable energy. (Anh ấy viết bài báo tuyên dương năng lượng tái tạo.)
Câu hỏi thường gặp
Q: Praise cần cụ thể hay chung chung hơn compliment?
- Praise thường cụ thể hơn, chỉ đến công việc, thành tích cụ thể. Compliment có thể nhẹ nhàng hơn, thường về ngoại hình.
Q: "Praise someone" hay "praise to someone"?
- Sử dụng praise someone hoặc praise someone for something. Không dùng "to someone".
Q: Lời khen có thể âm tính không?
- Có. Faint praise = lời khen yếu ớt, không tính thành ("Your writing is... interesting"). Lời khen này không luôn tích cực.