eword.vn </> .md

Praise nghĩa là gì?

Praise nghĩa là khen ngợi

UK /preɪz/ · US /preɪz/

verbnounSơ–trung (A2)

Praise nghĩa là khen ngợi. Phát âm IPA: /preɪz/.

Collocations — cụm đi với praise

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Praise (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự tán thành, khen ngợi hoặc tuyên dương ai/cái gì đó một cách công khai.

Praise (danh từ) là lời khen ngợi hoặc sự tuyên dương đó.

Phân biệt các từ khen ngợi

Từ Mức độ Bối cảnh
praise Tổng quát, bình thường Dùng chung cho mọi tình huống
compliment Cá nhân, nhẹ nhàng Về ngoại hình, phong cách cá nhân
commend Trang trọng, chính thức Công việc, thành tích, hành động
applaud Hành động cụ thể Tỏ ý tán thành bằng vỗ tay
flatter Quá lời, đặc biệt Có ý đắc lợi hoặc dối trá

Mẹo nhớ

  • Praise gần với tiếng Pháp "prise" (giá trị). Khen ai = ghi nhận giá trị của họ.
  • Phân biệt với "prayer" (cầu nguyện): cả hai phát âm giống nhau nhưng ý khác hoàn toàn.

Cách sử dụng

Động từ (verb)

  • Cấu trúc: praise + sb + for + sth (khen ai vì cái gì)
    • We praised the team for their hard work. (Chúng tôi khen tập thể vì làm việc chăm chỉ.)
  • Có thể dùng với tân từ: praise + sb/sth + as (khen ai/cái gì là...)
    • She is praised as one of the best doctors in the country. (Cô ấy được tuyên dương là một trong những bác sĩ giỏi nhất đất nước.)

Danh từ (noun)

  • Praise of hoặc Praise for: lời khen về cái gì
    • Praise of his leadership spread across the organization. (Lời khen về lãnh đạo của anh ấy lan rộng trong tổ chức.)
  • In praise of: để tuyên dương
    • He wrote an article in praise of renewable energy. (Anh ấy viết bài báo tuyên dương năng lượng tái tạo.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Praise cần cụ thể hay chung chung hơn compliment?

  • Praise thường cụ thể hơn, chỉ đến công việc, thành tích cụ thể. Compliment có thể nhẹ nhàng hơn, thường về ngoại hình.

Q: "Praise someone" hay "praise to someone"?

  • Sử dụng praise someone hoặc praise someone for something. Không dùng "to someone".

Q: Lời khen có thể âm tính không?

  • Có. Faint praise = lời khen yếu ớt, không tính thành ("Your writing is... interesting"). Lời khen này không luôn tích cực.

Câu hỏi thường gặp

praise nghĩa là gì?

khen ngợi

praise trong tiếng Việt là gì?

khen ngợi

What does "praise" mean?

to express approval or admiration for someone or something; commendation or approval expressed

Ví dụ câu với praise?

The teacher praised her for excellent work on the project. — Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án.

Ví dụ câu với praise?

The restaurant received high praise from food critics. — Nhà hàng nhận được lời khen tốt từ các nhà phê bình ẩm thực.