high price là collocation tiếng Anh thường gặp với từ price. Nghĩa tiếng Việt: giá tiền cao.
Nghĩa tiếng Việt
giá tiền cao
Ví dụ
- This is a common example with "high price". → Ví dụ thường gặp với cụm high price — nghĩa: giá tiền cao.
Cách dùng
Cụm high price đi với price (giá cả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: price
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh