Nghĩa chính
Noun: Số tiền phải trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- The price of petrol has gone up. (Giá xăng đã tăng.)
Verb: Xác định/niêm yết giá tiền cho sản phẩm.
- The company priced the product at $99. (Công ty định giá sản phẩm ở mức $99.)
Cách dùng
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at a price | Với chi phí cao; ở mức giá khá đắt | You can get quality, but at a price. |
| at any price | Với mọi giá, bất kể tốn kém | He wants to win at any price. |
| price tag | Nhãn giá | I removed the price tag before wrapping the gift. |
| price drop | Giảm giá | There was a significant price drop last week. |
Phân biệt dễ nhầm
- price (giá cả): tập trung vào số tiền cần thanh toán
- cost (chi phí): có thể là chi phí sản xuất hoặc chi phí để đạt được cái gì đó
- charge (tiền): tiền phí được tính, thường cho dịch vụ (delivery charge)
- value (giá trị): giá trị thực của vật thay vì giá tiền
Mẹo nhớ
"Price" = Payment Required" — Khi bạn thấy từ "price", hãy nhớ đó là lúc bạn phải thanh toán tiền!
Cách phân biệt price vs cost:
- Price = giá bán (người bán định)
- Cost = chi phí (toàn bộ khoản tiêu tốn)
FAQ
Q: "Price" có thể là động từ không? A: Có! to price = định giá. Ví dụ: The jeweler priced the ring at $5,000. (Thợ kim hoàn định giá chiếc nhẫn ở mức $5,000.)
Q: Sự khác biệt giữa "expensive" và "price"? A:
- expensive = tính từ, mô tả cái gì đó đắt
- price = danh từ, là con số tiền cụ thể
Q: "Price" có dạng số nhiều không? A: Có, khi nói về nhiều mục: prices of different products (giá cả của các sản phẩm khác nhau)