eword.vn </> .md

Price nghĩa là gì?

Price nghĩa là giá cả

UK /praɪs/ · US /praɪs/

nounverbSơ cấp (A1)

Price nghĩa là giá cả. Phát âm IPA: /praɪs/.

Collocations — cụm đi với price

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Noun: Số tiền phải trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • The price of petrol has gone up. (Giá xăng đã tăng.)

Verb: Xác định/niêm yết giá tiền cho sản phẩm.

  • The company priced the product at $99. (Công ty định giá sản phẩm ở mức $99.)

Cách dùng

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
at a price Với chi phí cao; ở mức giá khá đắt You can get quality, but at a price.
at any price Với mọi giá, bất kể tốn kém He wants to win at any price.
price tag Nhãn giá I removed the price tag before wrapping the gift.
price drop Giảm giá There was a significant price drop last week.

Phân biệt dễ nhầm

  • price (giá cả): tập trung vào số tiền cần thanh toán
  • cost (chi phí): có thể là chi phí sản xuất hoặc chi phí để đạt được cái gì đó
  • charge (tiền): tiền phí được tính, thường cho dịch vụ (delivery charge)
  • value (giá trị): giá trị thực của vật thay vì giá tiền

Mẹo nhớ

"Price" = Payment Required" — Khi bạn thấy từ "price", hãy nhớ đó là lúc bạn phải thanh toán tiền!

Cách phân biệt price vs cost:

  • Price = giá bán (người bán định)
  • Cost = chi phí (toàn bộ khoản tiêu tốn)

FAQ

Q: "Price" có thể là động từ không? A: Có! to price = định giá. Ví dụ: The jeweler priced the ring at $5,000. (Thợ kim hoàn định giá chiếc nhẫn ở mức $5,000.)

Q: Sự khác biệt giữa "expensive" và "price"? A:

  • expensive = tính từ, mô tả cái gì đó đắt
  • price = danh từ, là con số tiền cụ thể

Q: "Price" có dạng số nhiều không? A: Có, khi nói về nhiều mục: prices of different products (giá cả của các sản phẩm khác nhau)

Câu hỏi thường gặp

price nghĩa là gì?

giá cả

price trong tiếng Việt là gì?

giá cả

What does "price" mean?

the amount of money that must be paid to buy something; to decide what the price of something should be

Ví dụ câu với price?

The price of this dress is too high for my budget. — Giá của chiếc váy này quá cao so với ngân sách của tôi.

Ví dụ câu với price?

How much is the price of a coffee here? — Giá của một cốc cà phê ở đây là bao nhiêu?