high tension là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tension. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ căng (giữa các bên) cao.
Nghĩa tiếng Việt
mối quan hệ căng (giữa các bên) cao
Ví dụ
- This is a common example with "high tension". → Ví dụ thường gặp với cụm high tension — nghĩa: mối quan hệ căng (giữa các bên) cao.
Cách dùng
Cụm high tension đi với tension (sự căng thẳng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tension
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh