Định nghĩa chi tiết
Tension có hai nghĩa chính:
1. Tâm lý / Xã hội
Tình trạng lo lắng, căng thẳng, hoặc mối quan hệ khó khăn giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Đây là cảm giác khi có sự bất đồng, thiếu tin tưởng hoặc xung đột tiềm ẩn.
2. Vật lý
Sức căng hoặc sức kéo tác dụng lên một vật thể (dây, cáp, mặt chất lỏng, v.v.).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tension | Sự căng thẳng (cảm xúc/vật lý) | Workplace tension between colleagues |
| Stress | Áp lực tâm lý gây mệt mỏi | Work stress causes health issues |
| Anxiety | Lo lắng về tương lai | Test anxiety before exams |
| Strain | Sức căng hoặc mệt nhọc | Muscle strain from exercise |
Cách dùng
Tension (không đếm được)
- "There is tension in the room." (Không nói "a tension")
- Exception: Có thể dùng "tensions" (số nhiều) khi nói về những điểm căng thẳng khác nhau: "There are multiple tensions between the two groups."
Cụm từ thường gặp
- Ease/relieve tension: Giảm bớt sự căng thẳng
- Build tension: Tạo sự hồi hộp (trong phim/truyện)
- Tension headache: Đau đầu do căng thẳng
- Underlying tension: Sự căng thẳng tiềm ẩn
Mẹo nhớ
TENSION = TIGHT + NEGATIVE
- Think of a rope being pulled tight (vật lý) → Tension is about things being stretched
- Think of muscles being tight when anxious (tâm lý) → Tension is about feeling wound up
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "tension" và "pressure"? A:
- Tension: Cảm giác tâm lý về sự căng thẳng hoặc xung đột
- Pressure: Áp lực tác dụng lên ai đó yêu cầu họ làm gì đó
- Ví dụ: "The tension between them" (mối quan hệ khó khăn) vs. "The pressure on him to succeed" (áp lực phải thành công)
Q: "Tension" có thể dùng làm động từ không? A: Không. Động từ tương ứng là "tense" (cơ bắp bị căng). "She tensed her muscles." (Cô ấy căng cơ bắp lên.)
Q: Tại sao "sexual tension" lại quan trọng? A: Đây là cụm từ phổ biến dùng để mô tả sự hấp dẫn tình cảm giữa hai người, thường gây kịch tính trong các tác phẩm văn học hay phim ảnh.