eword.vn </> .md

Tension nghĩa là gì?

Tension nghĩa là sự căng thẳng

UK /ˈtenʃən/ · US /ˈtenʃən/

nounTrung cấp (B1)

Tension nghĩa là sự căng thẳng. Phát âm IPA: /ˈtenʃən/.

Collocations — cụm đi với tension

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Tension có hai nghĩa chính:

1. Tâm lý / Xã hội

Tình trạng lo lắng, căng thẳng, hoặc mối quan hệ khó khăn giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Đây là cảm giác khi có sự bất đồng, thiếu tin tưởng hoặc xung đột tiềm ẩn.

2. Vật lý

Sức căng hoặc sức kéo tác dụng lên một vật thể (dây, cáp, mặt chất lỏng, v.v.).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Tension Sự căng thẳng (cảm xúc/vật lý) Workplace tension between colleagues
Stress Áp lực tâm lý gây mệt mỏi Work stress causes health issues
Anxiety Lo lắng về tương lai Test anxiety before exams
Strain Sức căng hoặc mệt nhọc Muscle strain from exercise

Cách dùng

Tension (không đếm được)

  • "There is tension in the room." (Không nói "a tension")
  • Exception: Có thể dùng "tensions" (số nhiều) khi nói về những điểm căng thẳng khác nhau: "There are multiple tensions between the two groups."

Cụm từ thường gặp

  • Ease/relieve tension: Giảm bớt sự căng thẳng
  • Build tension: Tạo sự hồi hộp (trong phim/truyện)
  • Tension headache: Đau đầu do căng thẳng
  • Underlying tension: Sự căng thẳng tiềm ẩn

Mẹo nhớ

TENSION = TIGHT + NEGATIVE

  • Think of a rope being pulled tight (vật lý) → Tension is about things being stretched
  • Think of muscles being tight when anxious (tâm lý) → Tension is about feeling wound up

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "tension" và "pressure"? A:

  • Tension: Cảm giác tâm lý về sự căng thẳng hoặc xung đột
  • Pressure: Áp lực tác dụng lên ai đó yêu cầu họ làm gì đó
  • Ví dụ: "The tension between them" (mối quan hệ khó khăn) vs. "The pressure on him to succeed" (áp lực phải thành công)

Q: "Tension" có thể dùng làm động từ không? A: Không. Động từ tương ứng là "tense" (cơ bắp bị căng). "She tensed her muscles." (Cô ấy căng cơ bắp lên.)

Q: Tại sao "sexual tension" lại quan trọng? A: Đây là cụm từ phổ biến dùng để mô tả sự hấp dẫn tình cảm giữa hai người, thường gây kịch tính trong các tác phẩm văn học hay phim ảnh.

Câu hỏi thường gặp

tension nghĩa là gì?

sự căng thẳng

tension trong tiếng Việt là gì?

sự căng thẳng

What does "tension" mean?

a state of nervous strain or anxiety; the feeling that exists when people do not trust each other; the state of being stretched or pulled tight

Ví dụ câu với tension?

There is growing tension between the two countries over territorial disputes. — Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai quốc gia về tranh chấp lãnh thổ.

Ví dụ câu với tension?

She could feel the tension in her shoulders after hours of working at her desk. — Cô ấy có thể cảm thấy sự căng thẳng ở vai sau nhiều giờ làm việc tại bàn.