high tide là collocation tiếng Anh thường gặp với từ high. Nghĩa tiếng Việt: thuỷ triều cao.
Nghĩa tiếng Việt
thuỷ triều cao
Ví dụ
- This is a common example with "high tide". → Ví dụ thường gặp với cụm high tide — nghĩa: thuỷ triều cao.
Cách dùng
Cụm high tide đi với high (cao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: high
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh