highlight key points là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ highlight. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
highlight key points (điểm nổi bật)
Ví dụ
- The highlight of the trip was visiting the ancient temples. → Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ.
Cách dùng
Cụm highlight key points thường đi với từ highlight (điểm nổi bật). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: highlight
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh